baptist church
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ Baptist: "baptist church" dùng để chỉ một tổ chức hoặc giáo đường của một nhánh Tin Lành, cụ thể là các giáo hội theo truyền thống Baptist. Các giáo hội này nhấn mạnh vào việc làm báp têm (lễ rửa tội) chỉ dành cho những người tự nguyện tuyên xưng đức tin, thay vì làm báp têm cho trẻ sơ sinh.
- Cộng đồng tín hữu Baptist: "baptist church" cũng có thể chỉ tập thể các tín đồ thuộc một giáo hội Baptist cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ Baptist trên phố Main tổ chức các buổi lễ vào mỗi Chủ nhật.)
- (Cô ấy đã gia nhập một nhà thờ Baptist địa phương sau khi chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend a Baptist church": tham dự các buổi lễ tại một nhà thờ Baptist.
- Many people in the area attend a Baptist church for worship. (Nhiều người trong khu vực tham dự một nhà thờ Baptist để thờ phượng.)
"Baptist church doctrine": giáo lý của nhà thờ Baptist.
- The Baptist church doctrine emphasizes the autonomy of each local congregation. (Giáo lý của nhà thờ Baptist nhấn mạnh sự tự trị của mỗi hội thánh địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Baptist (danh từ/ tính từ): tín đồ hoặc thuộc về giáo hội Baptist.
- He is a devout Baptist. (Ông ấy là một tín đồ Baptist sùng đạo.)
- Baptism (danh từ): lễ rửa tội, báp têm.
- Baptism is a central practice in the Baptist church. (Lễ rửa tội là một nghi lễ trung tâm trong nhà thờ Baptist.)
Từ đồng nghĩa
- Protestant church: nhà thờ Tin Lành (nói chung, bao gồm cả Baptist).
- Evangelical church: nhà thờ truyền giảng (một nhánh rộng hơn, nhưng Baptist thường thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belong to a church: thuộc về một nhà thờ.
- They have belonged to the same Baptist church for decades. (Họ đã thuộc về cùng một nhà thờ Baptist trong nhiều thập kỷ.)
- Join a church: gia nhập một nhà thờ.
- She decided to join the Baptist church after the pastor's sermon. (Cô ấy quyết định gia nhập nhà thờ Baptist sau bài giảng của mục sư.)
Thành ngữ liên quan
- "Preach to the choir" (thành ngữ): nói với những người đã đồng ý (thường dùng trong ngữ cảnh nhà thờ).
- Trying to convince him was like preaching to the choir; he already agreed. (Cố gắng thuyết phục anh ấy giống như giảng cho dàn hợp xướng; anh ấy đã đồng ý rồi.)
- "Baptism by fire": thử thách đầu đời (không liên quan trực tiếp đến nhà thờ Baptist, nhưng có từ "baptism").
- His first job was a baptism by fire. (Công việc đầu tiên của anh ấy là một thử thách khốc liệt.)